1 Yuan “Junk dollar” – YR23(1934) CHINA L&M NGC UNCDETAIL
- Mã sản phẩm: Null
- Thương hiệu: Đang cập nhật
- Tình trạng: Còn hàng
1 Yuan “Junk Dollar” – Trung Hoa Dân Quốc là đồng bạc tiêu chuẩn nổi tiếng, phát hành trong giai đoạn đầu của Trung Hoa Dân Quốc. Đồng xu mang chân dung Tôn Trung Sơn ở mặt trước và hình thuyền buồm Trung Quốc (Junk) ở mặt sau.
Mẫu này ghi niên hiệu Dân Quốc 22–23, tương ứng chủ yếu với 1933–1934, trong hệ thống lịch Dân Quốc. Đồng xu có mệnh giá 1 Yuan, được chế tác bằng bạc .880 và đồng .120, trọng lượng 26,73 g, đường kính 39 mm và dày 3 mm.
Mặt trước ghi “Năm thứ 22 của Trung Hoa Dân Quốc”, còn mặt sau ghi “1 Yuan” bên cạnh hình chiếc thuyền hai cột buồm đang vượt sóng. Thiết kế hình con thuyền phản ánh hình ảnh giao thương, hàng hải và sự kết nối của Trung Quốc với thế giới.
Năm 1949, mẫu niên hiệu Dân Quốc 23 còn được đúc lại (restrike) tại ba xưởng đúc tiền của Hoa Kỳ: Philadelphia, San Francisco và Denver. Riêng các phiên bản năm 1933 và 1934 có sản lượng rất lớn, lần lượt khoảng 46,4 triệu và 128,74 triệu đồng.
Ngày nay, “Junk Dollar” là một dòng tiền bạc quan trọng trong sưu tầm tiền Trung Quốc, đặc biệt được quan tâm ở các biến thể về niên hiệu, xưởng đúc và chi tiết thiết kế. Numista ghi nhận mẫu này với mã N#16370, tham khảo Y#345, Kann#623 và L&M#109.
Cam kết 100% chính hãng
Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Đổi trả trong 7 ngày
Mô tả
1 Yuan “Junk dollar” – YR23(1934) CHINA L&M NGC UNCDETAIL
| Tiếng Việt | English | 中文 | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|---|
| Nhà phát hành: Trung Hoa Dân Quốc | Issuer: Republic of China | 发行方:中华民国 | 발행 주체: 중화민국 | 発行者:中華民国 |
| Thời kỳ: Trung Hoa Dân Quốc (1912–1949) | Period: Republic (1912–1949) | 时期:中华民国(1912–1949年) | 시기: 중화민국 (1912–1949) | 時代:中華民国(1912–1949年) |
| Loại: Tiền xu lưu thông tiêu chuẩn | Type: Standard circulation coins | 类型:普通流通硬币 | 종류: 일반 유통 주화 | 種類:通常流通硬貨 |
| Niên đại: 22–23 (1933–1949) | Years: 22–23 (1933–1949) | 年份:民国22–23年(1933–1949年) | 연도: 민국 22–23년 (1933–1949) | 年号:民国22~23年(1933~1949年) |
| Niên lịch: Lịch Trung Hoa Dân Quốc (Minguo) | Dating: Chinese Republican calendar (Minguo) | 纪年:中华民国纪年(民国纪年) | 연호: 중화민국 연호 (민국) | 紀年:中華民国紀年(民国紀年) |
| Mệnh giá: 1 Yuan = 1 Dollar | Value: 1 Yuan = 1 Dollar | 面值:1元 = 1圆 | 액면가: 1위안 = 1달러 | 額面:1元=1ドル |
| Đơn vị tiền tệ: Yuan (1912–1948) | Currency: Yuan (1912–1948) | 货币:元(1912–1948年) | 통화: 위안 (1912–1948) | 通貨:元(1912~1948年) |
| Chất liệu: Bạc (.880), đồng (Cu .120) | Composition: Silver (.880), Copper (Cu .120) | 材质:银(.880)、铜(Cu .120) | 재질: 은 (.880), 구리 (Cu .120) | 材質:銀(.880)、銅(Cu .120) |
| Trọng lượng: 26,73 g | Weight: 26.73 g | 重量:26.73克 | 중량: 26.73g | 重量:26.73g |
| Đường kính: 39 mm | Diameter: 39 mm | 直径:39毫米 | 직경: 39mm | 直径:39mm |
| Độ dày: 3 mm | Thickness: 3 mm | 厚度:3毫米 | 두께: 3mm | 厚さ:3mm |
| Hình dạng: Tròn | Shape: Round | 形状:圆形 | 형태: 원형 | 形状:円形 |
| Kỹ thuật: Tiền xu dập máy | Technique: Milled | 制作工艺:机制币 | 제조 방식: 기계 주화 | 製造方法:機械打刻 |
| Hướng mặt: Kiểu huy chương ↑↑ | Orientation: Medal alignment ↑↑ | 币面方向:奖章式 ↑↑ | 방향: 메달 정렬 ↑↑ | 表裏の向き:メダル式 ↑↑ |
| Đã mất giá trị pháp định: Có | Demonetized: Yes | 已退出法定流通:是 | 법정 통화 지위 상실: 예 | 法定通貨としての効力:終了 |
| Số Numista: N# 16370 | Number: N# 16370 | Numista编号:N# 16370 | Numista 번호: N# 16370 | Numista番号:N# 16370 |
| Tài liệu tham khảo: Y#345; Kann#623; L&M#109 | References: Y#345; Kann#623; L&M#109 | 参考目录:Y#345;Kann#623;L&M#109 | 참고 문헌: Y#345; Kann#623; L&M#109 | 参考文献:Y#345;Kann#623;L&M#109 |
You must be logged in to post a review.

Đảm bảo chất lượng
Miễn phí vận chuyển
Mở hộp kiểm tra nhận hàng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.