Đồng xu bạc Đông Dương – 50 cent 1936, PCGS MS62
- Mã sản phẩm: Null
- Thương hiệu: Đang cập nhật
- Tình trạng: Còn hàng
3,650,000₫ -5%
Cam kết 100% chính hãng
Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Đổi trả trong 7 ngày
Mô tả
Đồng xu bạc Đông Dương – 50 cent 1936, PCGS MS62
| Tiếng Việt | English | 中文 | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|---|
| Nhà phát hành: Đông Dương thuộc Pháp | Issuer: French Indochina | 发行方:法属印度支那 | 발행 주체: 프랑스령 인도차이나 | 発行者:フランス領インドシナ |
| Thời kỳ: Đệ Tam Cộng hòa Pháp (1870–1940) | Period: Third Republic (1870–1940) | 时期:法兰西第三共和国(1870–1940年) | 시기: 프랑스 제3공화국 (1870–1940) | 時代:フランス第三共和政(1870–1940年) |
| Loại: Tiền xu lưu thông tiêu chuẩn | Type: Standard circulation coins | 类型:普通流通硬币 | 종류: 일반 유통 주화 | 種類:通常流通硬貨 |
| Niên đại: 1896–1936 | Years: 1896–1936 | 年份:1896–1936年 | 연도: 1896–1936년 | 年号:1896–1936年 |
| Mệnh giá: 50 Cent (0,50 ICFP) | Value: 50 Cents (0.50 ICFP) | 面值:50生丁(0.50 ICFP) | 액면가: 50상팀 (0.50 ICFP) | 額面:50サンチーム(0.50 ICFP) |
| Đơn vị tiền tệ: Piastre (1880–1952) | Currency: Piastre (1880–1952) | 货币:皮亚斯特(1880–1952年) | 통화: 피아스트르 (1880–1952) | 通貨:ピアストル(1880–1952年) |
| Chất liệu: Bạc (.900) | Composition: Silver (.900) | 材质:银(.900) | 재질: 은 (.900) | 材質:銀(.900) |
| Trọng lượng: 13,5000 g | Weight: 13.5000 g | 重量:13.5000克 | 중량: 13.5000g | 重量:13.5000g |
| Đường kính: 29 mm | Diameter: 29 mm | 直径:29毫米 | 직경: 29mm | 直径:29mm |
| Độ dày: 2 mm | Thickness: 2 mm | 厚度:2毫米 | 두께: 2mm | 厚さ:2mm |
| Hình dạng: Tròn | Shape: Round | 形状:圆形 | 형태: 원형 | 形状:円形 |
| Kỹ thuật: Tiền xu dập máy | Technique: Milled | 制作工艺:机制币 | 제조 방식: 주조/기계 주화 (Milled) | 製造方法:機械打刻(Milled) |
| Hướng mặt: Đồng xu ↑↓ | Orientation: Coin alignment ↑↓ | 币面方向:上下对齐 ↑↓ | 방향: 동전 정렬 ↑↓ | 表裏の向き:コイン向き ↑↓ |
| Đã mất giá trị pháp định: Có | Demonetized: Yes | 已退出法定流通:是 | 법정 통화 지위 상실: 예 | 法定通貨としての効力:終了 |
| Số Numista: N# 11286 | Number: N# 11286 | Numista编号:N# 11286 | Numista 번호: N# 11286 | Numista番号:N# 11286 |
| Tài liệu tham khảo: KM# 4a.1, 4a.2; Gad Col# 32 | References: KM# 4a.1, 4a.2; Gad Col# 32 | 参考目录:KM# 4a.1、4a.2;Gad Col# 32 | 참고 문헌: KM# 4a.1, 4a.2; Gad Col# 32 | 参考文献:KM# 4a.1、4a.2;Gad Col# 32 |
You must be logged in to post a review.

Đảm bảo chất lượng
Miễn phí vận chuyển
Mở hộp kiểm tra nhận hàng


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.